Trong các dự án xây dựng hạ tầng, cầu đường và nhà xưởng quy mô lớn, việc lựa chọn vật liệu có khả năng chịu tải trọng cực cao là yếu tố then chốt. Sản phẩm thép vuông đen 200×200 thuộc dòng thép hộp cỡ lớn, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất về độ bền cơ học và tính ổn định kết cấu. Tại Tín Huy, chúng tôi cung cấp dòng thép này với sự cam kết về tiêu chuẩn kỹ thuật và nguồn gốc minh bạch.
Đặc điểm kỹ thuật của thép vuông đen 200×200 phân phối bởi Tín Huy
Thép vuông đen 200×200 là loại thép hộp có tiết diện hình vuông với cạnh danh nghĩa là 200mm. Đây là một trong những kích thước lớn nhất trong dòng thép hộp phổ thông, thường được sản xuất qua quy trình cán nguội hoặc cán nóng tùy theo độ dày thành thép.
Thông số cơ bản
• Kích thước: 200 x 200mm
• Dải độ dày: Từ 4.0mm, 5.0mm, 6.0mm đến các loại siêu dày như 10.0mm, 12.0mm, 15.0mm.
• Chiều dài: Tiêu chuẩn 6 mét mỗi cây (hỗ trợ cắt theo yêu cầu hoặc đặt hàng cây 12 mét cho các dự án đặc thù).
Tiêu chuẩn chất lượng
Sản phẩm tại Tín Huy được nhập khẩu hoặc phân phối từ các nhà máy uy tín, đảm bảo tuân thủ các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế:
• ASTM A500 (Mỹ): Tiêu chuẩn dành cho các loại ống thép kết cấu carbon hàn và không hàn.
• JIS G3466 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn cho thép hộp vuông và chữ nhật sử dụng trong mục đích cấu trúc tổng quát.
• EN 10219 (Châu Âu): Đảm bảo các yêu cầu về giới hạn chảy, độ bền kéo và khả năng chịu va đập của thép kết cấu rỗng.
Mác thép áp dụng
Mác thép là chỉ số quan trọng xác định đặc tính vật lý của thép vuông đen 200×200. Tùy vào mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn các mác thép như:
• SS400, CT3: Phổ biến trong xây dựng dân dụng và công nghiệp cơ bản.
• Q235, Q345: Phù hợp cho các kết cấu yêu cầu tính dẻo và khả năng hàn nối tốt.
• S355JR: Mác thép cường độ cao, thường dùng cho các khung kèo nhịp lớn.
Bảng tra quy cách và trọng lượng thép vuông đen 200×200
Việc nắm vững bảng barem trọng lượng giúp các kỹ sư dự toán chính xác khối lượng thép cần thiết, từ đó tối ưu hóa chi phí vận chuyển và thi công. Dưới đây là bảng thông số trọng lượng lý thuyết cho thép vuông đen 200×200:
| STT | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
| 1 | 4.0 | 24.60 | 147.60 |
| 2 | 5.0 | 30.60 | 183.60 |
| 3 | 6.0 | 36.52 | 219.12 |
| 4 | 7.0 | 42.40 | 254.40 |
| 5 | 8.0 | 48.20 | 289.20 |
| 6 | 9.0 | 53.95 | 323.70 |
| 7 | 10.0 | 59.66 | 357.96 |
| 8 | 12.0 | 70.89 | 425.34 |
| 9 | 14.0 | 81.90 | 491.40 |
| 10 | 15.0 | 87.10 | 522.60 |
Lưu ý về dung sai: Trong thực tế sản xuất, các nhà máy luôn có quy định về dung sai độ dày và trọng lượng (thường từ ±2% – ±5%). Khách hàng nên kiểm tra kỹ các thông số trên giấy chứng nhận xuất xưởng (CO/CQ) đi kèm.
Ứng dụng trọng yếu trong các công trình hạng nặng
Nhờ ưu điểm về kích thước tiết diện lớn và cấu trúc vuông cân bằng, thép vuông đen 200×200 có khả năng kháng lại các lực xoắn và lực nén đa chiều cực tốt. Điều này khiến sản phẩm trở thành lựa chọn không thể thay thế trong các hạng mục sau:
– Kết cấu nhà xưởng nhịp lớn: Sử dụng làm cột trụ chính hoặc kèo chính cho các kho bãi có khẩu độ rộng, nơi cần giảm thiểu số lượng cột trung gian mà vẫn đảm bảo an toàn.
– Hạ tầng giao thông: Làm dầm cầu phụ, hệ thống lan can chịu lực cao, hoặc chân đế cho các tháp thu phát sóng, cột đèn chiếu sáng công cộng quy mô lớn.
– Cơ khí hạng nặng: Chế tạo khung sườn cho các loại máy ép, máy cẩu, bệ đỡ thiết bị trong các nhà máy nhiệt điện, thủy điện và khai thác khoáng sản.
– Xây dựng dân dụng cao tầng: Đóng vai trò làm khung xương chịu lực trong các tòa nhà cao tầng theo phương pháp lắp ghép hiện đại.
Do bề mặt của thép là dạng đen oxit tự nhiên, sản phẩm thường được các đơn vị thi công ưu tiên sử dụng trong các môi trường được bao phủ bởi bê tông hoặc sẽ được sơn chống rỉ để tăng cường khả năng kháng oxy hóa theo thời gian.
Tại sao nên chọn mua thép vuông đen 200×200 tại Tín Huy?
Trong bối cảnh thị trường sắt thép có nhiều biến động về giá và chất lượng, Tín Huy luôn nỗ lực duy trì các tiêu chuẩn dịch vụ chuyên nghiệp nhất để hỗ trợ khách hàng.
Cam kết chất lượng sản phẩm
Mọi sản phẩm thép vuông đen 200×200 do Tín Huy phân phối đều là hàng mới 100%, bề mặt phẳng, cạnh vuông chuẩn xác, không có hiện tượng móp méo hay rạn nứt mối hàn. Chúng tôi cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO (Chứng nhận xuất xứ) và CQ (Chứng nhận chất lượng) cho từng lô hàng, giúp khách hàng yên tâm khi nghiệm thu dự án.
Giá thành tối ưu và minh bạch
Với hệ thống đối tác là các nhà máy lớn trong và ngoài nước, Tín Huy mang đến chính sách giá cạnh tranh, không qua các tầng trung gian không cần thiết. Chúng tôi hỗ trợ báo giá nhanh chóng, chính xác theo khối lượng đơn hàng, giúp chủ đầu tư và nhà thầu kiểm soát tốt ngân sách vật tư.
Năng lực cung ứng và vận chuyển
Tín Huy sở hữu hệ thống kho bãi tại Bình Chánh và nhà máy tại Long An, giúp rút ngắn thời gian giao hàng. Chúng tôi có đội xe vận tải đa dạng tải trọng, sẵn sàng vận chuyển thép vuông đen 200×200 đến tận chân công trình tại khu vực TP.HCM, Long An, Bình Dương, Đồng Nai và các tỉnh lân cận một cách an toàn và đúng tiến độ.
Dịch vụ hỗ trợ gia công
Ngoài cung cấp thép nguyên cây tiêu chuẩn, Tín Huy còn hỗ trợ các dịch vụ gia công cơ bản như cắt thép theo quy cách yêu cầu của bản vẽ kỹ thuật. Điều này giúp khách hàng tiết kiệm thời gian thi công tại công trường và giảm thiểu hao hụt vật tư không đáng có.
Hướng dẫn kiểm tra và nhận hàng thép vuông đen 200×200
Khi nhận bàn giao sản phẩm tại công trình, quý khách hàng nên lưu ý một số điểm sau để đảm bảo quyền lợi:
» Kiểm tra ngoại quan: Bề mặt thép vuông đen phải có màu xanh đen đặc trưng, không có vết rỉ sét sâu thành mảng lớn. Các góc của thép phải đều, không bị bo tròn quá mức hoặc vát cạnh không đều.
» Đo đạc thực tế: Sử dụng thước kẹp chuyên dụng để kiểm tra độ dày thành thép tại nhiều điểm khác nhau trên cây thép. Đối chiếu với bảng chuẩn lý thuyết và dung sai nhà sản xuất công bố.
» Đối chiếu chứng từ: Kiểm tra các thông số về lô hàng, mác thép và tiêu chuẩn sản xuất trên phiếu giao hàng có khớp với các chứng chỉ đi kèm hay không.
Liên hệ ngay với Tín Huy để nhận báo giá chi tiết
Việc hiểu rõ về đặc tính kỹ thuật và quy cách của thép vuông đen 200×200 không chỉ giúp quý khách hàng lựa chọn đúng loại vật liệu mà còn đảm bảo tính kinh tế lâu dài cho công trình. Nếu quý khách đang cần thêm thông tin chi tiết hoặc yêu cầu báo giá chính xác cho dự án sắp tới, hãy liên hệ ngay với Thép Tín Huy để được hỗ trợ chu đáo nhất. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý đối tác để kiến tạo nên những công trình vững chãi.
CÔNG TY TNHH THÉP TÍN HUY
Văn Phòng: E18/29 Vĩnh Lộc,Tổ 18, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, TP.HCM.
Nhà Máy: 158 Quốc Lộ 1A, Ấp 2, Xã Nhựt Chánh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An.
Điện Thoại: 028 666 00 639 – 0961 949 808
Email: theptinhuy@gmail.com
Website: tinhuysteel.com
Tìm kiếm có liên quan
Giá Sắt hộp vuông 200×200
Thép hộp 200X100
Thép hộp 150×150


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.