Cập nhật bảng giá thép hộp đen 90×90 mới nhất năm 2026 là bước quan trọng giúp chủ thầu, kỹ sư và nhà đầu tư dự toán chi phí chính xác cho công trình. Với nhiều quy cách và độ dày khác nhau, thép hộp đen 90×90 mang lại độ bền cao, chịu lực tốt và dễ thi công. Bài viết này cung cấp thông tin giá tham khảo, cách tính trọng lượng và lựa chọn sản phẩm phù hợp để tối ưu ngân sách xây dựng.
Thép hộp đen 90×90 là gì?
Thép hộp đen 90×90 là loại thép hình vuông, có tiết diện 90mm x 90mm, thành rỗng bên trong, và bề mặt màu đen đặc trưng do oxy hóa hoặc sơn chống gỉ tự nhiên. Loại thép này được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và dân dụng, nhờ vào độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ gia công.
Thép hộp đen 90×90 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn TCVN, JIS, ASTM, EN với nhiều mác thép phổ biến như SS400, Q235, S235JR. Độ dày thành thép có thể thay đổi từ 1.0mm đến 6.0mm, đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công từ làm khung nhẹ đến kết cấu chịu lực lớn.

Ứng dụng phổ biến của thép hộp đen 90×90:
• Xây dựng: cột, dầm, xà gồ mái, giằng chịu lực.
• Cơ khí: khung máy, giàn băng tải, bàn ghế thép.
• Dân dụng: hàng rào, cổng, lan can, móc treo.
Nhờ vào ưu điểm bền, chịu lực tốt và dễ hàn cắt, thép hộp đen 90×90 là lựa chọn ưu tiên trong nhiều dự án công trình và nhà xưởng.
>>>> Xem thêm: Thép hộp đen 100×100 – Bảng quy cách và ứng dụng chi tiết
Tại sao nên chọn thép hộp đen 90×90?
Khi lựa chọn vật liệu cho công trình, việc chọn thép hộp đen 90×90 mang lại nhiều lợi ích:
– Độ bền cao: Thép hộp đen chịu lực tốt, đặc biệt với các công trình khung thép, giàn mái hay hàng rào chịu tải trọng lớn.
– Dễ gia công: Có thể cắt, hàn, uốn theo yêu cầu công trình mà không làm giảm chất lượng thép.
– Chi phí hợp lý: So với thép mạ kẽm hoặc thép hộp sơn tĩnh điện, thép hộp đen có giá thành thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.
– Linh hoạt về độ dày: Độ dày từ 1.5mm đến 6mm giúp người dùng lựa chọn theo yêu cầu tải trọng và mục đích sử dụng.
So sánh với thép hộp mạ kẽm:
– Thép hộp đen: giá rẻ, dễ hàn, phù hợp kết cấu trong nhà, tránh ẩm thấp.
– Thép hộp mạ kẽm: chống gỉ tốt, thích hợp ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt, nhưng chi phí cao hơn.
Như vậy, nếu công trình cần giá thành hợp lý, gia công linh hoạt và vẫn đảm bảo kết cấu, thép hộp đen 90×90 là lựa chọn tối ưu.

>>>> Xem thêm: Cung cấp thép hộp đen 125×125 số lượng lớn, giá cạnh tranh
Tham khảo bảng giá thép hộp đen 90×90 mới nhất năm 2026
Bảng giá thép hộp đen 90×90 thay đổi theo độ dày thành thép, trọng lượng và thị trường thép trong nước. Dưới đây là bảng giá tham khảo cập nhật năm 2026, áp dụng cho cây thép dài 6m:
| Độ dày thành thép (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng cây 6m (kg) |
Giá tham khảo (VNĐ/cây)
|
| 1.5 | 4.16 | 24.96 | 500.000 – 530.000 |
| 1.8 | 4.97 | 29.82 | 610.000 – 640.000 |
| 2.0 | 5.50 | 33.00 | 670.000 – 700.000 |
| 2.3 | 6.30 | 37.80 | 770.000 – 800.000 |
| 2.5 | 6.83 | 40.98 | 830.000 – 860.000 |
| 3.0 | 8.14 | 48.84 |
990.000 – 1.020.000
|
| 3.5 | 9.43 | 56.58 |
1.140.000 – 1.180.000
|
| 4.0 | 10.70 | 64.20 |
1.290.000 – 1.330.000
|
Lưu ý khi tham khảo giá:
» Giá trên chỉ mang tính tham khảo, tùy vào nhà cung cấp, khu vực và số lượng mua.
» Khách hàng mua số lượng lớn hoặc mua theo đơn hàng dài hạn thường được chiết khấu tốt hơn.
» Giá thép biến động theo giá thép thế giới, chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu.

>>>> Xem thêm: Xem ngay các sản phẩm chất lượng – giá rẻ tại Tín Huy bạn nhé!
Cách tính trọng lượng và chi phí thép hộp đen 90×90
Để dự toán chi phí chính xác, cần biết cách tính trọng lượng và số lượng thép hộp cần dùng.
Công thức tính trọng lượng thép hộp vuông
Trọng lương(kg/m) = [(bên ngoài – bên trong) x 2] x 0.00785
Trong đó:
• 0.00785 là trọng lượng riêng của thép (kg/cm³)
• Kích thước tính theo cm
Ví dụ: Thép hộp đen 90×90, độ dày 2mm
Trọng lượng 1m ≈ 5,5 kg
Trọng lượng cây 6m ≈ 33 kg
Tính chi phí vật liệu
Chi phí = Số cây x Giá/cây
Ví dụ cần 10 cây 6m, độ dày 2mm, giá 700.000 VNĐ/cây: 10 x 700.000 = 7.000.000VNĐ
Cách tính này giúp nhà thầu và kỹ sư dự trù vật tư, chi phí và tải trọng công trình chính xác.

Ứng dụng thực tế của thép hộp đen 90×90
Thép hộp đen 90×90 được sử dụng đa dạng trong nhiều loại công trình nhờ khả năng chịu lực tốt, dễ gia công, và giá thành hợp lý.
– Xây dựng:
• Khung nhà xưởng, dầm, giàn mái, cột chịu lực.
• Xà gồ mái, lan can, giằng chịu tải nhỏ đến trung bình.
– Cơ khí:
• Khung máy, bàn ghế thép công nghiệp.
• Giàn băng tải, giá kệ kho, khung thiết bị.
– Dân dụng:
• Hàng rào, cổng, móc treo, khung giàn.
• Hệ thống mái tạm, khung vật dụng ngoài trời.
– Mẹo chọn mua:
• Chọn độ dày thép phù hợp với tải trọng và yêu cầu công trình.
• Ưu tiên mua từ nhà cung cấp uy tín, có chứng nhận nguồn gốc thép.
• Kiểm tra bề mặt thép trước khi lắp đặt để tránh gỉ sét hoặc vết nứt.

Mua thép hộp đen 90×90 chất lượng, giá sỉ tại Tín Huy
Nếu bạn đang tìm thép hộp đen 90×90 chất lượng cao với giá sỉ cạnh tranh, Tín Huy là địa chỉ uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp thép hộp đen 90×90 đạt tiêu chuẩn TCVN, mác thép SS400, Q235 hoặc S235JR, đảm bảo đúng kích thước, trọng lượng và khả năng chịu lực cho mọi công trình xây dựng, cơ khí và dân dụng.
Tín Huy cam kết:
♦ Giá sỉ tốt nhất thị trường, đặc biệt cho khách hàng mua số lượng lớn.
♦ Đầy đủ quy cách, từ độ dày 1.5mm đến 6mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc cắt theo yêu cầu.
♦ Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc, hỗ trợ vận chuyển tận công trình.
♦ Tư vấn kỹ thuật miễn phí, giúp khách hàng chọn đúng sản phẩm theo nhu cầu tải trọng và mục đích sử dụng.
Ngoài ra, khi mua tại Tín Huy, khách hàng được hưởng dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, kiểm tra sản phẩm trước khi giao, và được hướng dẫn bảo quản thép hộp đen 90×90 đúng cách để tránh gỉ sét, đảm bảo tuổi thọ công trình.

Với Tín Huy, việc mua thép hộp đen 90×90 không chỉ là mua vật tư, mà còn là giải pháp tối ưu cho công trình bền vững, tiết kiệm chi phí và thời gian thi công. Hãy liên hệ ngay với Tín Huy để nhận bảng giá thép hộp đen 90×90 mới nhất 2026, được tư vấn chi tiết và đặt hàng nhanh chóng, an toàn, uy tín.
CÔNG TY TNHH THÉP TÍN HUY
Văn Phòng: E18/29 Vĩnh Lộc,Tổ 18, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, TP.HCM.
Nhà Máy: 158 Quốc Lộ 1A, Ấp 2, Xã Nhựt Chánh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An.
Điện Thoại: 028 666 00 639 – 0961 949 808
Email: theptinhuy@gmail.com
Website: tinhuysteel.com
Tìm kiếm có liên quan
Thép hộp mạ kẽm
Giá thép hộp 50×100 mạ kẽm
Thép hộp vuông
Giá sắt hộp vuông




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.