Bạn đang thắc mắc thép láp tròn đặc giá bao nhiêu để lên dự toán chính xác cho các đơn hàng cơ khí và xây dựng năm 2026? Trong bối cảnh nguồn cung biến động, việc nắm bắt bảng giá mới nhất của các dòng thép SS400, S45C hay SCM440 sẽ giúp bạn tối ưu chi phí và lựa chọn được vật liệu phù hợp. Hãy cùng Tín Huy khám phá báo giá chi tiết và quy cách chuẩn xác nhất ngay dưới đây để không bỏ lỡ những ưu đãi tốt nhất!
Thép láp tròn đặc là gì? Đặc điểm và phân loại
Thép láp tròn đặc (hay thép tròn trơn) là loại thép hợp kim có dạng thanh dài, tiết diện hình tròn và ruột đặc hoàn toàn. Khác với thép vằn xây dựng có gân bề mặt để tăng độ bám dính trong bê tông, thép láp tròn đặc sở hữu bề mặt nhẵn mịn, độ thẳng cao và khả năng gia công cơ khí (tiện, phay, bào) cực tốt.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
• Độ bền kéo cao: Nhờ cấu trúc đặc khít, thép có khả năng chịu tải trọng lớn và chống biến dạng dưới tác động lực mạnh.
• Dễ gia công: Đây là vật liệu ưu tiên hàng đầu để chế tạo các chi tiết máy đòi hỏi độ chính xác cao.
• Đa dạng mác thép: Từ các dòng thép carbon thông dụng đến thép hợp kim chịu nhiệt, giúp đáp ứng mọi nhu cầu kỹ thuật từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
Phân loại dựa trên phương pháp sản xuất
• Thép cán nóng: Phôi thép được nung nóng ở nhiệt độ cao (trên 100°C) rồi đưa qua máy cán. Loại này thường có giá thành rẻ hơn, bề mặt tối màu và thường dùng trong xây dựng hoặc kết cấu lớn.
• Thép kéo nguội: Được xử lý từ thép cán nóng qua quá trình kéo nguội ở nhiệt độ phòng. Sản phẩm có bề mặt sáng bóng, sai số đường kính cực thấp và độ cứng cao hơn, chuyên dùng cho các chi tiết cơ khí chính xác.
Các mác thép láp tròn đặc phổ biến và ứng dụng
Việc lựa chọn đúng mác thép không chỉ giúp đảm bảo an toàn cho công trình mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư. Dưới đây là 3 dòng mác thép chủ lực trên thị trường hiện nay:
– Mác thép SS400 / CT3: Đây là dòng thép carbon thấp phổ thông nhất. Với ưu điểm là tính dẻo tốt, dễ hàn và giá rẻ, thép láp tròn đặc SS400 thường được dùng làm lan can, phụ kiện trang trí nội thất hoặc các bộ phận chịu lực nhẹ trong xây dựng.
– Mác thép S45C / C45: Loại thép carbon trung bình có độ cứng và độ bền cao hơn. Sau khi nhiệt luyện (tôi, ram), thép S45C có khả năng chống mài mòn tuyệt vời, lý tưởng để làm trục truyền động, bánh răng, bù lông cường độ cao và các chi tiết chịu tải trọng nặng.
– Mác thép SCM440 / SCR440: Thuộc dòng thép hợp kim Crôm – Molyden. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các môi trường làm việc khắc nghiệt, yêu cầu khả năng chịu nhiệt, chống va đập và chống mỏi cao như trục chân vịt tàu thủy hay linh kiện động cơ ô tô.
Bảng quy cách và khối lượng thép láp tròn đặc tiêu chuẩn
| Đường kính (mm) | Khối lượng (kg/m) | Cây 6m (kg) | Cây 12m (kg) |
| Ø6 | 222 | 1.33 | 2.66 |
| Ø8 | 395 | 2.37 | 4.74 |
| Ø10 | 617 | 3.70 | 7.40 |
| Ø12 | 888 | 5.33 | 10.66 |
| Ø14 | 1.210 | 7.26 | 14.52 |
| Ø16 | 1.580 | 9.48 | 18.96 |
| Ø18 | 2.000 | 12.00 | 24.00 |
| Ø20 | 2.470 | 14.82 | 29.64 |
| Ø22 | 2.980 | 17.88 | 35.76 |
| Ø25 | 3.850 | 23.10 | 46.20 |
| Ø28 | 4.830 | 28.98 | 57.96 |
| Ø30 | 5.550 | 33.30 | 66.60 |
| Ø32 | 6.310 | 37.86 | 75.72 |
| Ø36 | 7.990 | 47.94 | 95.88 |
| Ø40 | 9.860 | 59.16 | 118.32 |
| Ø50 | 15.410 | 92.46 | 184.92 |
| Ø60 | 22.190 | 133.14 | 266.28 |
| Ø70 | 30.210 | 181.26 | 362.52 |
| Ø80 | 39.460 | 236.76 | 473.52 |
| Ø90 | 49.940 | 299.64 | 599.28 |
| Ø100 | 61.650 | 369.90 | 739.80 |
Một số lưu ý về quy cách:
» Dung sai: Tùy vào phương pháp sản xuất (cán nóng hay kéo nguội) mà đường kính thực tế có thể chênh lệch khoảng ±0.05mm đến ±0.5mm so với lý thuyết.
» Chiều dài: Thép láp thông dụng: Thường dài 6m.
» Thép nhập khẩu hoặc thép hợp kim (S45C, SCM440): Có thể dài từ 5.8m đến 12m.
» Kích thước lớn (Thép trục): Đối với các loại láp tròn đặc dùng làm trục máy lớn, đường kính có thể lên tới Ø200, Ø300 hoặc Ø500. Với các size này, hàng thường được bán theo dạng cắt khúc theo yêu cầu thay vì nguyên cây dài.
Tham khảo báo giá thép láp tròn đặc mới nhất
Bước sang quý II năm 2026, giá thép nội địa đang có xu hướng tăng nhẹ từ 300 – 600 đồng/kg do chi phí phôi thép và vận tải leo thang. Tuy nhiên, các đại lý lớn vẫn có những chính sách ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn.
Dưới đây là tổng hợp báo giá chi tiết:
Báo giá theo mác thép (Đơn vị: VNĐ/kg)
Giá dưới đây áp dụng cho hàng nguyên cây (thường là 6m) tại kho:
| Loại mác thép | Đặc điểm | Giá tham khảo |
| SS400 / CT3 | Thép tròn trơn thông dụng, dùng trong xây dựng và cơ khí cơ bản. | 15.500 – 17.000 |
| C45 / S45C | Thép carbon trung bình, dùng chế tạo chi tiết máy cần độ cứng. | 16.500 – 25.000 |
| SCM440 / SCR440 | Thép hợp kim cường độ cao, chịu nhiệt và va đập tốt. | 28.000 – 35.000 |
| SUS304 (Inox) | Láp inox tròn đặc, chống gỉ sét. | 60.000 – 75.000 |
Báo giá tham khảo theo quy cách (Phi – Ø)
Đối với dòng thép láp tròn đặc phổ thông (SS400/S45C), giá có thể biến động nhẹ tùy theo kích thước đường kính:
• Ø10 – Ø14: Khoảng 16.200 VNĐ/kg.
• Ø16 – Ø25: Khoảng 15.800 VNĐ/kg.
• Ø30 – Ø50: Khoảng 15.500 VNĐ/kg.
• Các kích thước lớn (Ø60 trở lên): Thường dao động từ 17.500 – 22.000 VNĐ/kg tùy độ hiếm và yêu cầu cắt lẻ.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá hiện nay
– Số lượng mua: Nếu bạn mua số lượng lớn (từ 2-5 tấn trở lên), các đại lý thường chiết khấu thêm từ 200 – 500đ/kg.
– Dịch vụ gia công: Giá trên thường là giá thép nguyên cây 6m. Nếu bạn yêu cầu cắt quy cách (cắt theo đoạn ngắn), đơn giá sẽ cao hơn do bù hao hụt và phí nhân công.
– Nguồn gốc: Thép sản xuất trong nước (Hòa Phát, Miền Nam, Việt Nhật) thường có giá mềm hơn so với thép láp hợp kim nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc.
⇒ Lưu ý: Giá thép biến động theo từng ngày và tùy thuộc vào khu vực (miền Bắc/miền Nam). Bạn nên yêu cầu đơn vị cung cấp gửi báo giá có đóng dấu trong ngày để chốt giá chính xác nhất trước khi đặt hàng.
Đặt mua thép láp tròn đặc chất lượng tại Tín Huy
Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác cung cấp thép láp tròn đặc tin cậy cho dự án xây dựng hay xưởng cơ khí của mình, Tín Huy chính là điểm dừng chân lý tưởng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung ứng vật tư kim khí, chúng tôi tự hào là đơn vị mang đến giải pháp tối ưu về cả chất lượng sản phẩm lẫn chi phí đầu tư.
Tại sao nên chọn thép láp tròn đặc tại Tín Huy?
√ Sản phẩm đa dạng, chuẩn mác thép: Tín Huy cung cấp đầy đủ các dòng thép láp tròn từ hàng phổ thông SS400 đến các dòng thép chế tạo cao cấp như S45C, SCM440. Tất cả sản phẩm đều có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
√ Giá thành xuất xưởng: Nhờ mối quan hệ hợp tác trực tiếp với các nhà máy lớn trong và ngoài nước, chúng tôi cam kết mức giá cạnh tranh, kèm theo chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn.
√ Dịch vụ gia công chuyên nghiệp: Chúng tôi sở hữu hệ thống máy cắt hiện đại, hỗ trợ khách hàng cắt quy cách theo yêu cầu với độ chính xác cao, giúp bạn tiết kiệm thời gian và giảm thiểu hao hụt vật tư.
√ Hỗ trợ vận chuyển tận nơi: Với đội ngũ xe tải chuyên dụng, Tín Huy đảm bảo giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ đến tận chân công trình hoặc xưởng sản xuất của quý khách.
Đừng để chi phí vật tư làm gián đoạn kế hoạch sản xuất của bạn. Hãy liên hệ ngay với đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp của Tín Huy để nhận báo giá thép láp tròn đặc mới nhất và tư vấn kỹ thuật miễn phí.
CÔNG TY TNHH THÉP TÍN HUY
Văn Phòng: E18/29 Vĩnh Lộc,Tổ 18, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, TP.HCM.
Nhà Máy: 158 Quốc Lộ 1A, Ấp 2, Xã Nhựt Chánh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An.
Điện Thoại: 028 666 00 639 – 0961 949 808
Email: theptinhuy@gmail.com
Website: tinhuysteel.com
Tìm kiếm có liên quan
Quy cách thép tròn đặc
Giá thép tròn đặc
Thép tròn rỗng
